title bar

title bar

The user clicks the minimize button in the title bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh tiêu đề: Trong khoa học máy tính, "title bar" một thanh ngang nằmphía trên cùng của một cửa sổ chương trình hoặc ứng dụng, hiển thị tên của tài liệu, tập tin hoặc chương trình đang hoạt động. Thanh này thường chứa các nút điều khiển cửa sổ như thu nhỏ, phóng to đóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The title bar of the document shows "Report.docx". (Thanh tiêu đề của tài liệu hiển thị "Report.docx".)
    • You can drag the window by clicking and holding the title bar. (Bạn có thể kéo cửa sổ bằng cách nhấp giữ thanh tiêu đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the title bar": được hiển thị trên thanh tiêu đề.

    • The name of the active file is always in the title bar. (Tên của tập tin đang hoạt động luôn được hiển thị trên thanh tiêu đề.)
  • "title bar text": văn bản trên thanh tiêu đề.

    • The title bar text changes when you open a new document. (Văn bản trên thanh tiêu đề thay đổi khi bạn mở một tài liệu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Title (n): tiêu đề, tên gọi.

    • The title of the book is "The Great Gatsby". (Tiêu đề của cuốn sách "The Great Gatsby".)
  • Bar (n): thanh, vạch.

    • The menu bar is located below the title bar. (Thanh menu nằm bên dưới thanh tiêu đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Header bar: thanh tiêu đề (ít phổ biến hơn).
  • Window title bar: thanh tiêu đề cửa sổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "title bar" một danh từ ghép cố định, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "title bar" thuật ngữ kỹ thuật, không thành ngữ.

Từ gần giống